Sau like là gì? Đây là điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh: ta dùng like + V-ing để diễn tả sở thích hoặc điều không thích làm. Ví dụ: I like swimming (Tôi thích bơi), I don’t like running (Tôi không thích chạy). Cấu trúc này giúp người học nói về hoạt động hằng ngày một cách tự nhiên.
GRAMMAR: LIKE + V-ing / NGỮ PHÁP
Expressing likes and dislikes | Diễn tả điều mình thích hoặc không thích làm
1. Usage / Cách dùng
We use like and don’t like + V-ing to talk about activities we enjoy or don’t enjoy doing.
Ta dùng like (thích) và don’t like (không thích) + V-ing để nói về những hoạt động mình thích hoặc không thích làm.
2. Sentence Structures / Cấu trúc câu
Affirmative (+) / Khẳng định (+): S + like / likes + V-ing
e.g. (Ví dụ): I like having picnics. (Tôi thích đi dã ngoại.)
Negative (–) / Phủ định (–): S + don’t / doesn’t + like + V-ing
e.g. (Ví dụ): I don’t like swimming. (Tôi không thích bơi.)
Question (?) / Nghi vấn (?): Do / Does + S + like + V-ing?
Answer / Trả lời: Yes, S + do / does. / No, S + don’t / doesn’t.
e.g. (Ví dụ): Do you like going to the beach? – Yes, I do. / No, I don’t. (Bạn có thích đi biển không?)
3. Spelling Rules for -ing / Quy tắc thêm -ing
• Most verbs: just add -ing. (Thông thường: thêm -ing.) play → playing, go → going
• Verbs ending in “e”: drop the “e” and add -ing. (Bỏ “e” rồi thêm -ing.) make → making, have → having
• Short verbs (consonant–vowel–consonant): double the final consonant. (Động từ một âm tiết: gấp đôi phụ âm cuối.) swim → swimming, run → running
Đề xuất trung tâm Andy English
Nếu bạn đang tìm nơi học tiếng Anh hiệu quả, Andy English là lựa chọn lý tưởng. Trung tâm nổi bật với phương pháp giảng dạy hiện đại, tập trung vào giao tiếp thực tế, giúp học viên hiểu rõ ngữ pháp như sau like là gì, đồng thời áp dụng ngay trong hội thoại hằng ngày. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và lớp học tương tác, Andy English sẽ giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống.
EXERCISES / BÀI TẬP
Exercise 1. Write the -ing form of these verbs. / Bài 1. Viết dạng V-ing của các động từ sau.
1. play → _______________ 2. make → _______________
3. swim → _______________ 4. run → _______________
5. have → _______________ 6. fly → _______________
7. read → _______________ 8. ride → _______________
Exercise 2. Write about yourself: two things you like and one thing you don’t. / Bài 2. Viết về sở thích của em: hai việc em thích và một việc em không thích.
I like _______________ and _______________.
I don’t like _______________.
My friend likes _______________.
Exercise 3. Look and complete the sentences (use like / don’t like + V-ing). / Bài 3. Nhìn tranh và hoàn thành câu.

1. Do you like swimming ? – Yes, we _______________.
2. We _______________ playing outside. We _______________ playing inside.
3. I _______________ flowers. Do you? – No, _______________.
4. _______________ you like _______________ ? – _______________, we _______________ ! It’s fun.
Exercise 4. Reorder the words to make questions, then answer for yourself. / Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hỏi rồi tự trả lời.
1. you / like / do / flying a kite / ?
→ ________________________________________________________________________
(answer / trả lời) _____________________________________________
2. like / your friend / does / reading / ?
→ ________________________________________________________________________
(answer / trả lời) _____________________________________________
3. going to the beach / you / like / do / ?
→ ________________________________________________________________________
(answer / trả lời) _____________________________________________