Luyện thi IOE lớp 3 hiệu quả bắt đầu từ việc làm quen với đúng dạng câu hỏi trong đề thi. Bộ 50 câu luyện thi IOE lớp 3 dưới đây được biên soạn bám sát chương trình tiếng Anh lớp 3, giúp các em ôn lại từ vựng, mẫu câu và rèn kỹ năng làm bài trước khi bước vào kỳ thi Olympic tiếng Anh trên Internet (IOE).
Bộ đề luyện thi IOE lớp 3 gồm những gì?
Tài liệu gồm 4 phần, trình bày song ngữ Anh – Việt rõ ràng để học sinh tự luyện tại nhà hoặc làm bài cùng phụ huynh, giáo viên:
-
- Phần 1 – Chọn đáp án đúng (câu 1–20): chào hỏi, giới thiệu bản thân, tuổi, màu sắc, sở thích, đồ dùng học tập và gia đình.
-
- Phần 2 – Điền chữ cái còn thiếu (câu 21–30): củng cố chính tả các từ quen thuộc như school, ruler, pencil, friend.
-
- Phần 3 – Chọn từ khác loại (câu 31–40): rèn khả năng phân loại từ vựng theo chủ đề.
-
- Phần 4 – Sắp xếp từ thành câu (câu 41–50): luyện trật tự từ và mẫu câu tiếng Anh cơ bản.
Cuối tài liệu có đáp án để các em tự kiểm tra kết quả, đồng thời giúp phụ huynh dễ dàng theo dõi sự tiến bộ của con.
Bạn có thể tham khảo IOE Tiếng Anh Lớp 3: Cách Ôn Luyện Đạt Điểm Cao
Vì sao nên luyện thi IOE lớp 3 với bộ đề này?
Các câu hỏi xoay quanh những chủ điểm quen thuộc trong đề thi IOE lớp 3, từ dễ đến khó. Chỉ cần luyện đều đặn 15–20 phút mỗi ngày, các em sẽ ghi nhớ từ vựng lâu hơn, làm bài nhanh và chính xác hơn, và tự tin hơn khi thi trực tuyến.
Cùng bắt đầu với 50 câu luyện thi IOE lớp 3 có đáp án ngay hôm nay để sẵn sàng chinh phục kỳ thi IOE năm học này!
50 CÂU LUYỆN THI IOE LỚP 3
PART 1. CHOOSE THE CORRECT ANSWER – PHẦN 1. CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG
Circle A, B, C or D. / Khoanh tròn vào A, B, C hoặc D.
1. Hello, my ___ is Tom.
| A. name | B. names | C. is | D. am |
2. How ___ you? – I’m fine, thank you.
| A. is | B. are | C. am | D. old |
3. ___ old are you? – I’m eight years old.
| A. What | B. Who | C. How | D. Where |
4. What’s your name? – ___ name is Lucy.
| A. I | B. My | C. Your | D. Me |
5. Is this Ben? – Yes, ___.
| A. it is | B. it isn’t | C. I am | D. you are |
6. I have two ___.
| A. nose | B. eyes | C. mouth | D. face |
7. What’s your hobby? – I like ___.
| A. swim | B. swimming | C. swims | D. swam |
8. This is my school ___.
| A. library | B. apple | C. cat | D. mother |
9. ___ in, please.
| A. Come | B. Sit | C. Stand | D. Open |
10. ___ your book, please.
| A. Open | B. Go | C. Come | D. Be |
11. Is this your pencil? – No, it ___.
| A. is | B. isn’t | C. are | D. aren’t |
12. What colour is your bag? – It’s ___.
| A. big | B. blue | C. a bag | D. my |
13. What do you do at break time? – I play ___.
| A. chess | B. read | C. write | D. sing |
14. Who’s this? – She’s my ___.
| A. father | B. brother | C. grandfather | D. mother |
15. How old is your brother? – ___ is ten.
| A. She | B. He | C. It | D. They |
16. Where’s the bed? – It’s in the ___.
| A. kitchen | B. bedroom | C. garden | D. school |
17. Do you have a robot? – Yes, I ___.
| A. am | B. do | C. is | D. have |
18. Look! I have three ___.
| A. dog | B. dogs | C. a dog | D. an dog |
19. My favourite ___ is red.
| A. colour | B. animal | C. toy | D. food |
20. Goodbye. See you ___.
| A. late | B. later | C. lately | D. latest |
PART 2. FILL IN THE MISSING LETTER – PHẦN 2. ĐIỀN CHỮ CÁI CÒN THIẾU
Write the missing letter(s) to complete the word. / Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ.
21. sch _ _ l (trường học) → ……………
22. r _ ler (thước kẻ) → ……………
23. p _ ncil (bút chì) → ……………
24. fr _ end (bạn bè) → ……………
25. m _ ther (mẹ) → ……………
26. g _ rden (khu vườn) → ……………
27. y _ llow (màu vàng) → ……………
28. k _ te (con diều) → ……………
29. h _ nd (bàn tay) → ……………
30. d _ ll (búp bê) → ……………
PART 3. ODD ONE OUT – PHẦN 3. CHỌN TỪ KHÁC LOẠI
Circle the word that is different from the others. / Khoanh tròn từ khác loại với các từ còn lại.
| 31. | A. red | B. blue | C. green | D. book |
| 32. | A. father | B. mother | C. teacher | D. sister |
| 33. | A. dog | B. cat | C. ruler | D. fish |
| 34. | A. eraser | B. pen | C. pencil | D. kitchen |
| 35. | A. eye | B. nose | C. ear | D. ball |
| 36. | A. swimming | B. dancing | C. singing | D. school |
| 37. | A. bedroom | B. kitchen | C. living room | D. robot |
| 38. | A. one | B. two | C. ten | D. old |
| 39. | A. he | B. she | C. my | D. it |
| 40. | A. hello | B. hi | C. good morning | D. goodbye |
PART 4. REORDER THE WORDS – PHẦN 4. SẮP XẾP TỪ THÀNH CÂU
Put the words in the correct order to make a sentence. / Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
41. name / is / My / Lucy / .
→ ……………………………………………………………
42. you / How / are / ?
→ ……………………………………………………………
43. years / I’m / old / nine / .
→ ……………………………………………………………
44. is / This / friend / my / Ben / .
→ ……………………………………………………………
45. like / I / singing / .
→ ……………………………………………………………
46. your / Open / book / please / , / .
→ ……………………………………………………………
47. my / This / is / school bag / .
→ ……………………………………………………………
48. colour / What / it / is / ?
→ ……………………………………………………………
49. is / my / He / brother / .
→ ……………………………………………………………
50. have / I / a / robot / .
→ ……………………………………………………………
Mẹo luyện thi IOE lớp 3 đạt điểm cao
1. Luyện gõ bàn phím nhanh và chính xác: Ở dạng bài điền từ (Fill in the blank), chỉ cần gõ sai một chữ cái là mất điểm cả câu. Mỗi ngày, các em nên dành vài phút gõ lại những từ vựng đã học và luôn kiểm tra chính tả trước khi bấm nộp bài.
2. Rèn phản xạ nghe: Bài nghe trong đề thi IOE thường phát khá nhanh và chỉ được nghe 1–2 lần. Trước khi bấm nghe, hãy đọc lướt câu hỏi và xác định từ khóa (keywords) để biết cần tập trung vào thông tin nào.
3. Lập sổ tay từ vựng và lỗi sai: Ghi ngay những từ mới và những câu làm sai trong quá trình luyện thi IOE lớp 3, kèm nghĩa tiếng Việt và một ví dụ ngắn. Ôn lại sổ tay 2–3 lần mỗi tuần giúp các em nhớ lâu và không lặp lại lỗi cũ.
4. Làm quen với giới hạn thời gian: Mỗi vòng thi IOE đều có thời gian làm bài cố định. Khi luyện đề, hãy bấm giờ như thi thật, làm câu dễ trước, câu khó để sau để không bị hết giờ.
ANSWER KEY – ĐÁP ÁN
| Part / Phần | Answers / Đáp án |
| Part 1 / Phần 1 | 1-A 2-B 3-C 4-B 5-A 6-B 7-B 8-A 9-A 10-A 11-B 12-B 13-A 14-D 15-B 16-B 17-B 18-B 19-A 20-B |
| Part 2 / Phần 2 | 21. school 22. ruler 23. pencil 24. friend 25. mother 26. garden 27. yellow 28. kite 29. hand 30. doll |
| Part 3 / Phần 3 | 31-D 32-C 33-C 34-D 35-D 36-D 37-D 38-D 39-C 40-D |
| Part 4 / Phần 4 | 41. My name is Lucy. 42. How are you? 43. I’m nine years old. 44. This is my friend Ben. 45. I like singing. 46. Open your book, please. 47. This is my school bag. 48. What colour is it? 49. He is my brother. 50. I have a robot. |
